kick rocks
/kɪk rɑks/Động từ
- (từ lóng, thành ngữ) Bỏ đi hoặc bỏ chạy; trượt ván; lãng phí thời gian của chính mình (với một số nhiệm vụ vô nghĩa khác) thay vì lãng phí thời gian của người nói vào điều gì đó khó chịu hoặc vô nghĩa tương đương. (thường dùng ở dạng mệnh lệnh và phủ định).(slang, dismissal, idiomatic) To leave or run away; to skedaddle; to waste one's own time (with some other meaningless task) rather than waste the speaker's time with something equally irritating or pointless. (often used imperatively and dismissively).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kick rocks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish